Bản đồ
Thời tiết
Tỷ giá

Tỷ giá ĐVT:đồng

LoạiMuaBán
AUD16379551665839
CAD17195611754128
CHF23065952352925
DKK0360089
EUR26262132699914
GBP30185113066848
HKD291455297904
INR035092
JPY2038821237
KRW18972101
KWD07934365
MYR057525
NOK0280134
RUB040459
SAR0641486
SEK0257351
SGD17012881731992
THB7178174775
USD2315523255