Bản đồ
Thời tiết
Tỷ giá

Tỷ giá ĐVT:đồng

LoạiMuaBán
AUD16400191667939
CAD17111991745598
CHF22552472300545
DKK0354723
EUR25879782660606
GBP2980659302839
HKD291582298034
INR034656
JPY2043421404
KRW18822105
KWD07921302
MYR05655
NOK0276941
RUB040336
SAR0641588
SEK0252558
SGD16916181722148
THB715174493
USD2315523255