Bản đồ
Thời tiết
Tỷ giá

Tỷ giá ĐVT:đồng

LoạiMuaBán
AUD15503281586208
CAD17124961757434
CHF23385622395094
DKK0350933
EUR25550982639754
GBP27734162817828
HKD29182329828
INR033516
JPY2114221975
KRW17451992
KWD07912587
MYR0557522
NOK0261244
RUB039048
SAR0641555
SEK0243698
SGD16507981680591
THB7377676853
USD2315023270