Bản đồ
Thời tiết
Tỷ giá

Tỷ giá ĐVT:đồng

LoạiMuaBán
AUD16709211699357
CAD17761441811838
CHF23844152432296
DKK0373208
EUR2720153275261
GBP30235763071978
HKD294513301028
INR033213
JPY202742091
KRW19232151
KWD08003331
MYR0568772
NOK0291161
RUB039417
SAR064532
SEK0268725
SGD16878751718328
THB7052273464
USD2330023380